menu_book
見出し語検索結果 "bảo hiểm" (1件)
日本語
名保険
Tôi có bảo hiểm y tế.
私は医療保険を持っている。
swap_horiz
類語検索結果 "bảo hiểm" (5件)
日本語
名車両保険証明書
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
日本語
名医療保険
mua bảo hiểm y tế
医療保険を入る
日本語
名保健カード
Khi đi khám bệnh, nhớ mang thẻ bảo hiểm.
病院に行くときは保健カードを持っていく。
chứng khoán bảo hiểm nhân thọ
日本語
名生命保険証券
format_quote
フレーズ検索結果 "bảo hiểm" (5件)
Bảo hiểm xe gần hết hạn
車両保険証明書の有効期限がもうすぐ切れる
mua bảo hiểm y tế
医療保険を入る
Khi đi khám bệnh, nhớ mang thẻ bảo hiểm.
病院に行くときは保健カードを持っていく。
Tôi có bảo hiểm y tế.
私は医療保険を持っている。
Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc.
ヘルメットの着用は義務的だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)